✨ Trợ lý từ điển Gemini AI & Kiểm tra chính tả
Phân Tích Chi Tiết & Từ Gốc Tiếng Anh
AI đang kiểm tra chính tả & phân tích ngữ pháp...
⚠️
Từ bạn nhập không phải tiếng Anh hoặc có thể bị sai chính tả.
👉 Gợi ý từ đúng đề xuất (Bấm vào để tra ngay):
Từ vựng tra cứu
💡 Định nghĩa từ vựng (Bilingual Definitions):
🇬🇧 Tiếng Anh (English Definition)
🇻🇳 Tiếng Việt (Vietnamese Meaning)
⚡ Động từ gốc (V0):
•
ℹ️ Từ vựng này không có thêm các biến thể từ loại trực hệ khác trong hệ từ Word Family chuẩn quốc tế.
🏷️ Danh từ (Noun):
Từ đang tra
🇬🇧 EN:
🇻🇳 VI:
Số ít (Singular):
Số nhiều (Plural):
⚡ Động từ (Verb):
Từ đang tra
🇬🇧 EN:
🇻🇳 VI:
V0 (Nguyên mẫu):
V1 (Hiện tại):
V2 (Quá khứ đơn):
V3 (Quá khứ phân từ):
🎨 Tính từ (Adjective):
Từ đang tra
🇬🇧 EN:
🇻🇳 VI:
So sánh hơn:
So sánh nhất:
🚀 Trạng từ (Adverb):
Từ đang tra
🇬🇧 EN:
🇻🇳 VI:
↔️ Từ trái nghĩa (Antonyms)
💬 Câu ví dụ minh họa & Dịch nghĩa
🇬🇧 Tiếng Anh:
🇻🇳 Dịch nghĩa:
Từ vựng tra cứu gần đây